Biến tần KOC200

Chào mừng quý khách đến với wesite chúng tôi - Nguyễn hiền Automation

NGUYỄN HIỀN 

KỸ THUẬT VÀ GIẢI PHÁP

Thống kê truy cập

  • Đang online: 1
  • Trong ngày: 32
  • Trong tháng: 1389
  • Tổng truy cập: 27565
  • Biến tần KOC200

  • Mã sản phẩm:
  • Lượt xem: 32
  • Liên hệ
-
+

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính của các model 0.75 kW phổ biến, dựa trên thông tin từ các nhà phân phối như Ritech.vn và An Phát Corp: 

Thông số  KOC200-R75S2-B KOC550A-R75GS2-B KOC600-R75GT3-B KOC200-R75T4-B
Công suất 0.75 kW (1 HP) 0.75 kW (1 HP) 0.75 kW 0.75 kW
Điện áp vào 1 Pha 220 VAC ±15% 1 Pha 220 VAC ±15% 1 Pha 220 VAC 3 Pha 380 VAC
Điện áp ra 3 Pha 220 VAC 3 Pha 220 VAC 3 Pha 380 VAC 3 Pha 380 VAC
Dòng ra định mức 4.0 A ~4.5 A (hoặc 3.8A tùy nguồn) 2.1 A 2.1 A
Kích thước (mm) 151 x 100 x 138 125 x 186 x 171 N/A N/A

Đặc điểm và tính năng nổi bật

Các dòng biến tần KOC được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và độ bền bỉ trong môi trường công nghiệp Việt Nam. 

  • Phương pháp điều khiển đa dạng: Hỗ trợ điều khiển V/F (SVPWM), điều khiển vector vòng hở (SVC) cho hiệu suất cao.
  • Mô-men khởi động mạnh mẽ: Có khả năng chịu quá tải tốt, mô-men xoắn khởi động lớn, đạt 150% dòng định mức trong 60 giây (chế độ tải nặng).
  • Dải tần số rộng: Tần số đầu ra có thể đạt tới 500 Hz (chế độ V/F) hoặc 300 Hz (chế độ vector), phù hợp với nhiều loại động cơ và ứng dụng khác nhau.
  • Tính năng truyền thông: Tích hợp cổng giao tiếp RS-485 hỗ trợ chuẩn Modbus RTU, cho phép kết nối và điều khiển từ xa trong các hệ thống tự động hóa.
  • Ứng dụng đa năng: Được thiết kế cho cả tải nhẹ (bơm, quạt) và tải nặng (cẩu trục, máy nén khí, băng tải, máy ép nhựa), nhờ khả năng chuyển đổi chế độ tải G/P linh hoạt.
  • Bàn phím tiện lợi: Bàn phím có thể cố định hoặc kéo rời tùy chọn, giúp dễ dàng lắp đặt và vận hành. 

 

 

Chào bạn, để đi vào "chi tiết của chi tiết", mình sẽ mổ xẻ các nhóm thông số kỹ thuật bên trong của dòng KOC200. Đây là những thông số mà dân kỹ thuật lắp đặt và cài đặt cần nhất:

1. Chi tiết về Ngõ vào và Ngõ ra (Control Terminals)

Đây là phần quan trọng nhất để bạn đấu nối dây tín hiệu:

  • Ngõ vào số (Digital Input):6 ngõ vào số (S1-S6). Bạn có thể lập trình chức năng cho từng chân như: Chạy thuận/nghịch, chạy nhấp (JOG), dừng khẩn cấp, hoặc chọn đa cấp tốc độ.

  • Ngõ vào Analog:

    • AI1: Nhận tín hiệu 0-10V.

    • AI2: Nhận tín hiệu 0-10V hoặc 4-20mA (thay đổi bằng Switch trên bo mạch).

  • Ngõ ra Relay: 2 bộ tiếp điểm (NO/NC) dùng để báo lỗi hoặc báo biến tần đang chạy.

  • Ngõ ra Analog (AO1): Xuất tín hiệu 0-10V hoặc 4-20mA để giám sát tần số hoặc dòng điện từ xa.


2. Thông số điều khiển chi tiết

KOC200 không chỉ chạy V/F đơn giản mà còn có các thông số chuyên sâu:

  • Độ phân giải tần số:

    • Cài đặt số: $0.01\text{Hz}$

    • Cài đặt Analog: Tần số tối đa $\times \text{ } 0.025\%$

  • Đường cong V/F: Có thể cài đặt theo đường thẳng, đa điểm hoặc theo hàm mũ bậc 1.2, 1.7, 2.0 (phù hợp cho bơm quạt để tiết kiệm điện).

  • Tăng tốc/Giảm tốc: 4 nhóm thời gian khác nhau, dải cài đặt từ $0.0s$ đến $6500s$.

  • Tần số mang (Carrier Frequency): Từ $0.5\text{kHz}$ đến $16\text{kHz}$ (giúp motor chạy êm hơn nhưng biến tần sẽ nóng hơn).


3. Bảng tra mã công suất và dòng điện (Ví dụ dòng 3 Pha 380V)

Bạn có thể đối chiếu model trên tem máy với bảng này:

Model (KOC200-...) Công suất (kW) Dòng điện đầu ra (A)
0R7G/1R5P-4 0.75 / 1.5 2.5 / 3.7
1R5G/2R2P-4 1.5 / 2.2 3.7 / 5.0
2R2G/004P-4 2.2 / 4.0 5.0 / 9.0
004G/5R5P-4 4.0 / 5.5 9.0 / 13.0
5R5G/7R5P-4 5.5 / 7.5 13.0 / 17.0

Giải thích ký hiệu: > * G (General): Tải nặng (Băng tải, máy nén, máy cắt).

  • P (Pump/Fan): Tải nhẹ (Bơm, quạt).


4. Khả năng chịu nhiệt và Môi trường

  • Nhiệt độ làm việc: $-10^\circ\text{C}$ đến $+40^\circ\text{C}$ (Nếu trên $40^\circ\text{C}$ phải giảm tải hoặc tăng cường làm mát).

  • Độ cao: Dưới $1000\text{m}$ so với mực nước biển.

  • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP20 (Chống bụi cơ bản, cần lắp trong tủ điện).


5. Các nhóm hàm cài đặt cơ bản (Kinh nghiệm nhanh)

  • P0.01: Chọn nguồn lệnh chạy (0: Bàn phím, 1: Terminal ngoài, 2: Truyền thông).

  • P0.03: Chọn nguồn đặt tần số (0: Biến trở bàn phím, 2: Biến trở ngoài AI1).

  • P0.11: Thời gian tăng tốc.

  • P0.12: Thời gian giảm tốc.

Đánh Giá Trung Bình
0/5
(0 nhận xét)
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Đánh giá cả bạn về sản phẩm này

Họ tên

Email

Viết nhận xét của bạn vào bên dưới

Sản phẩm cùng loại

0
zalo